nicetool.dev logo
#units#vietnam#reference

Sào, lượng, tsubo và cân Tàu: Hướng dẫn thực tế về đơn vị đo truyền thống Đông Á

1 sào, 1 tsubo bằng bao nhiêu mét vuông, 1 lượng vàng hay 1 cân Trung Quốc bằng bao nhiêu gam? Giá trị chính xác, khác biệt giữa các vùng và những mối liên hệ thú vị giữa đơn vị Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

6 phút đọc

Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc đều dùng hệ mét chính thức. Vậy mà khi mua đất ở đồng bằng sông Hồng, mua vàng ở TP.HCM, thuê căn hộ ở Tokyo hay mua thịt ở chợ Seoul, bạn vẫn gặp những đơn vị có từ trước khi có mét: sào, mẫu, lượng, chỉ, 斤, 坪, 평, 돈. Chúng xuất hiện trong giấy tờ đất, bảng giá vàng và cả câu chuyện hằng ngày, nên lập trình viên làm ứng dụng cho các thị trường này cần xử lý cho đúng.

Bài viết này liệt kê giá trị chính xác, giải thích vì sao có khác biệt giữa các vùng và chỉ ra vài mối liên hệ giữa các nước mà ít người để ý.

Việt Nam: diện tích đất

Đất ở nông thôn Việt Nam vẫn thường được tính bằng sào và mẫu (1 mẫu = 10 sào). Điểm cần chú ý là độ lớn của một sào phụ thuộc vào vùng:

Đơn vị Bắc Bộ Trung Bộ
1 thước (đất) 24 m² ≈ 33,33 m²
1 sào = 15 thước 360 m² ≈ 499,95 m²
1 mẫu = 10 sào 3.600 m² ≈ 4.999,5 m²

Ở miền Tây và Nam Bộ, người ta thường nói công. Giá trị phổ biến nhất là 1.000 m² (còn gọi là "công tầm nhỏ"), nhưng một số nơi dùng công lớn hơn là 1.296 m² ("công tầm lớn"). Khi giấy tờ hoặc người bán nhắc đến sào, mẫu hay công, hãy hỏi rõ tính theo vùng nào, hoặc tốt nhất là xem diện tích bằng mét vuông trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Một phép so sánh nhanh: mảnh đất 1 sào ở Hà Nội (360 m²) chỉ bằng khoảng 72% mảnh đất 1 sào ở Huế hay Quảng Nam (≈ 500 m²). Nếu giá tính theo sào, chênh lệch này rất đáng kể.

Việt Nam: vàng và cân nặng hằng ngày

Giá vàng ở Việt Nam được niêm yết theo lượng (còn gọi là cây):

  • 1 lượng = 10 chỉ = 37,5 g
  • 1 chỉ = 10 phân = 3,75 g

Như vậy một chiếc nhẫn 2 chỉ nặng 7,5 g, còn "5 cây vàng" là 187,5 g vàng. Tuổi vàng là thông tin riêng: "vàng 9999" hay "vàng bốn số 9" nghĩa là vàng 99,99%, còn vàng trang sức thường là 75% (vàng 18K) hoặc 61% (vàng 14,6K).

Với hàng hóa thông thường, đơn vị hiện đại chỉ là bội số của kilôgam: 1 yến = 10 kg, 1 tạ = 100 kg, 1 tấn = 1.000 kg. Ngoài chợ, "một cân" ngày nay nghĩa là 1 kg và "một lạng" là 100 g. Trước đây một cân ta chỉ khoảng 0,6 kg và một lạng khoảng 37,8 g, nên văn bản cũ có thể gây nhầm lẫn.

Trung Quốc: cân và lạng

Trung Quốc đại lục đã chuẩn hóa hệ đơn vị chợ ("市制") cho khớp với hệ mét:

  • 1 市斤 (cân) = 500 g
  • 1 市两 (lạng) = 50 g, và 10 lạng = 1 cân
  • 1 市尺 (thước) = 1/3 m ≈ 33,3 cm

Trước cải cách, một cân có 16 lạng, và hệ cũ này vẫn còn ở nơi khác. Ở Đài Loan, 1 台斤 = 600 g, chia thành 16 台两, mỗi lạng 37,5 g, đúng bằng một lượng vàng Việt Nam. Hồng Kông dùng cân hơi khác, khoảng 604,8 g.

Nhật Bản: tsubo, shaku, monme

Nhật Bản đã thay hệ truyền thống (尺貫法, shakkanhō) bằng hệ mét trong các giao dịch chính thức từ giữa thế kỷ 20, nhưng một số đơn vị vẫn được dùng không chính thức:

  • 坪 (tsubo) = 400/121 m² ≈ 3,306 m², gần bằng diện tích hai chiếu tatami. Diện tích căn hộ và cửa hàng vẫn hay được quảng cáo theo tsubo.
  • 尺 (shaku) = 10/33 m ≈ 30,3 cm, vẫn được thợ mộc và các nghề truyền thống sử dụng.
  • 貫 (kan) = 3,75 kg và 匁 (monme) = 3,75 g. Ngọc trai đến nay vẫn được giao dịch quốc tế theo đơn vị "momme".

Hàn Quốc: pyeong, geun, don

Hàn Quốc dùng cùng đơn vị đất với Nhật Bản nhưng gọi tên khác: 평 (pyeong) ≈ 3,306 m². Tháng 7/2007, chính phủ loại đơn vị này khỏi giao dịch thương mại và bắt buộc dùng mét vuông, nhưng sau đó việc cưỡng chế được nới lỏng, và pyeong vẫn là đơn vị mọi người dùng nhiều nhất khi mô tả căn hộ, ví dụ "30평" (khoảng 99 m²).

  • 근 (geun) thường là 600 g với thịt nhưng 375 g với rau quả, nên "한 근" (một cân) phụ thuộc vào thứ bạn mua.
  • 돈 (don) = 3,75 g, là đơn vị chuẩn cho trang sức vàng, ví dụ chiếc nhẫn "한 돈" tặng em bé.

Mối liên hệ bất ngờ: 3,75 gam

Đặt các con số cạnh nhau sẽ thấy một quy luật:

Nước Đơn vị Giá trị
Việt Nam chỉ (vàng) 3,75 g
Nhật Bản 匁 monme 3,75 g
Hàn Quốc 돈 don 3,75 g
Việt Nam lượng (vàng) 37,5 g
Đài Loan 台两 37,5 g
Nhật Bản 貫 kan 3,75 kg (1.000 monme)

Tất cả đều bắt nguồn từ hệ cân cổ của Trung Hoa dựa trên lạng (两, tael), và khi mỗi nước gắn đơn vị của mình vào hệ mét, nhiều đơn vị đã cùng rơi vào con số tròn 3,75 g. Ngay cả đơn vị đất cũng liên quan: tsubo của Nhật và pyeong của Hàn là cùng một đơn vị, được định nghĩa là hình vuông mỗi cạnh 6 shaku.

Lời khuyên cho lập trình viên

  1. Lưu theo hệ mét, hiển thị theo địa phương. Lưu mét vuông và gam trong cơ sở dữ liệu, chỉ đổi khi hiển thị. Đơn vị truyền thống mơ hồ theo vùng nên không bao giờ được là dữ liệu gốc.
  2. Ghi rõ vùng. Nếu ứng dụng hiển thị sào hay mẫu, hãy ghi "sào (Bắc Bộ)" hoặc "sào (Trung Bộ)" thay vì chỉ "sào".
  3. Tách khối lượng và tuổi vàng. Giá "mỗi lượng" chỉ có nghĩa khi đi kèm tuổi vàng (9999, 18K...).
  4. Dùng hệ số chính xác. 1 tsubo là 400/121 m², không phải "3,3 m²". Sai số làm tròn cộng dồn rất nhanh với diện tích lớn.

Kết luận

Đơn vị truyền thống sẽ còn tồn tại lâu trong thị trường đất đai và vàng, và rất dễ dùng sai vì cùng một tên có thể mang giá trị khác nhau theo vùng hoặc theo mặt hàng. Hãy lấy giá trị hệ mét làm chuẩn, ghi rõ đơn vị theo vùng và dùng hệ số quy đổi chính xác.

Công cụ Chuyển đổi đơn vị có đủ mọi đơn vị trong bài, gồm sào và mẫu theo từng vùng, lượng và chỉ vàng, cân và lạng Trung Quốc, tsubo và pyeong, cùng hơn 140 đơn vị chuẩn khác. Mọi phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn.

Tác giả

Nguyễn Thành Nam

Full-Stack Engineer · Backend & Platform

Kỹ sư full-stack với hơn 9 năm kinh nghiệm xây dựng API và nền tảng lưu lượng lớn bằng Go, NestJS, PHP (Laravel, Phalcon) và Node.js. Chuyên về thiết kế API GraphQL, hệ thống thời gian thực và tối ưu hiệu năng; xây dựng NICETOOL.dev cho cộng đồng lập trình viên.

Tự thử ngay

Bài viết liên quan